Lượt Xem: 229    Ngày Đăng tin: 04/09/2019 11:21:58 CH
Giá viện phí DV Cận lâm sàng từ ngày 01/10/2017
Giá viện phí DV Cận lâm sàng từ ngày 01/10/2017
Tên dịch vụ ĐVT Giá Mã dùng chung Mã giá
Cổ tay phải thẳng – nghiêng Lần 53000 18.0107.0011 37.2A02.0011
Xương gót trái thẳng – nghiêng Lần 53000 18.0117.0011 37.2A02.0011
Bàn chân trái thẳng – nghiêng Lần 53000 18.0116.0011 37.2A02.0011
Bàn chân phải thẳng – nghiêng Lần 53000 18.0116.0011 37.2A02.0011
Cẳng tay trái thẳng – nghiêng Lần 53000 18.0106.0011 37.2A02.0011
Cẳng tay phải thẳng – nghiêng Lần 53000 18.0106.0011 37.2A02.0011
Chụp lồng ngực thẳng Lần 53000 18.0119.0012 37.2A02.0012
Khớp gối phải thẳng – nghiêng Lần 53000 18.0112.0011 37.2A02.0011
Khớp gối trái thẳng – nghiêng Lần 53000 18.0112.0011 37.2A02.0011
Chụp Hirtz Lần 47000 18.0073.0010 37.2A02.0010
Cánh tay trái thẳng – nghiêng Lần 53000 18.0103.0011 37.2A02.0011
Cổ tay trái thẳng – nghiêng Lần 53000 18.0107.0011 37.2A02.0011
Cánh tay phải thẳng – nghiêng Lần 53000 18.0103.0011 37.2A02.0011
Cổ chân trái thẳng – nghiêng Lần 66000 18.0115.0013 37.2A02.0013
Cổ chân phải thẳng – nghiêng Lần 66000 18.0115.0013 37.2A02.0013
Bàn tay phải thẳng – nghiêng Lần 66000 18.0108.0013 37.2A02.0013
Bàn tay trái thẳng – nghiêng Lần 66000 18.0108.0013 37.2A02.0013
Khớp vai phải Lần 53000 18.0100.0012 37.2A02.0012
Khớp vai trái Lần 53000 18.0100.0012 37.2A02.0012
Xương đùi phải thẳng – nghiêng Lần 66000 18.0111.0013 37.2A02.0013
Xương đùi trái thẳng – nghiêng Lần 66000 18.0111.0013 37.2A02.0013
Xương đòn phải Lần 53000 18.0099.0012 37.2A02.0012
Khuỷu tay phải thẳng – nghiêng Lần 53000 18.0104.0011 37.2A02.0011
Xương đòn trái Lần 53000 18.0099.0012 37.2A02.0012
Xương gót phải thẳng – nghiêng Lần 53000 18.0117.0011 37.2A02.0011
Cẳng chân trái thẳng – nghiêng Lần 66000 18.0114.0013 37.2A02.0013
Cẳng chân phải thẳng – nghiêng Lần 66000 18.0114.0013 37.2A02.0013
Khung chậu thẳng Lần 53000 18.0098.0012 37.2A02.0012
Chụp Schuller Lần 47000 18.0078.0010 37.2A02.0010
Hàm chếch phải Lần 47000 18.0074.0010 37.2A02.0010
Hàm chếch trái Lần 47000 18.0074.0010 37.2A02.0010
Mặt thẳng nghiêng Lần 66000 18.0068.0013 37.2A02.0013
Xương sọ thẳng – nghiêng Lần 66000 18.0067.0013 37.2A02.0013
Khuỷu tay trái thẳng – nghiêng Lần 53000 18.0104.0011 37.2A02.0011
Xương chính mũi Lần 47000 18.0075.0010 37.2A02.0010
Chụp Blondeau Lần 47000 18.0072.0010 37.2A02.0010
Xương chũm, mỏm châm Lần 47000 18.0085.0010 37.2A02.0010
Khớp thái dương-hàm 2 bên Lần 47000 18.0080.0010 37.2A02.0010
Chụp ổ răng Lần 12000 18.9000.9000 37.2A02.9000
Các cột sống cổ thẳng – nghiêng Lần 66000 18.0086.0013 37.2A02.0013
Các đốt sống ngực thẳng Lần 66000 18.0090.0013 37.2A02.0013
Các đốt sống ngực nghiêng Lần 66000 18.0090.0013 37.2A02.0013
Cột sống thắt lưng thẳng – nghiêng Lần 66000 18.0091.0013 37.2A02.0013
Cột sống cùng cụt thẳng – nghiêng Lần 66000 18.0096.0013 37.2A02.0013
Khớp háng trái – nghiêng Lần 53000 18.0110.0012 37.2A02.0012
Tim phổi thẳng Lần 53000 18.0119.0012 37.2A02.0012
Tim phổi nghiêng Lần 53000 18.0120.0012 37.2A02.0012
Xương ức thẳng nghiêng Lần 66000 18.0121.0013 37.2A02.0013
Chụp bụng không chuẩn bị Lần 53000 18.0125.0012 37.2A02.0012
Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang UIV Lần 524000 18.0141.0020 37.2A02.0020
Chụp niệu quản – bể thận ngược dòng (UPR) có tiêm thuốc cản quang Lần 514000 18.0142.0021 37.2A02.0021
Chụp thực quản có uống thuốc cản quang Lần 98000 18.0124.0016 37.2A02.0016
Chụp dạ dày-tá tràng có thuốc cản quang Lần 113000 18.0130.0017 37.2A02.0017
Chụp khung đại tràng có thuốc cản quang Lần 153000 18.0132.0018 37.2A02.0018
Chụp tử cung – vòi trứng (bao gồm cả thuốc) Lần 356000 18.0138.0023 37.2A02.0023
Khớp háng phải – nghiêng Lần 53000 18.0110.0012 37.2A02.0012
Chụp bàng quang có bơm thuốc cản quang Lần 191000 02.0178.0022 37.2A02.0022
Lỗ dò cản quang Lần 391000 18.0135.0025 37.2A02.0025
Mammography (1 bên) Lần 91000 18.0126.0026 37.2A02.0026
Chụp mật qua Kehr Lần 225000 18.0133.0019 37.2A02.0019
Chụp X quang cận chóp Lần 12000 18.0081.9002 37.2A02.9002
Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) Lần 69000 18.0081.0028 37.2A03.0028
Khớp háng phải thẳng Lần 53000 18.0109.0012 37.2A02.0012
Khớp háng trái thẳng Lần 53000 18.0109.0012 37.2A02.0012
Chụp ống tai trong Lần 53000 14.0239.0011 37.2A02.0011
Tên dịch vụ Siêu âm ĐVT Giá Mã dùng chung Mã giá
Siêu âm hạch vùng cổ Lần 49000 18.0004.0001 37.2A01.0001
Siêu âm tại giường Lần 49000 18.0703.0001 37.2A01.0001
Siêu âm Doppler màu tim 4D (3D REAL TIME) Lần 446000 02.0116.0007 37.2A01.0007
Siêu âm hạch Lần 49000 18.0044.0001 37.2A01.0001
Siêu âm tuyến giáp Lần 49000 18.0001.0001 37.2A01.0001
Siêu âm đầu dò âm đạo Lần 176000 18.0031.0003 37.2A01.0003
Siêu âm đầu dò trực tràng Lần 176000 18.0017.0003 37.2A01.0003
Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu Lần 211000 18.0023.0004 37.2A01.0004
Siêu âm Doppler màu tim + cản âm Lần 246000 18.0051.0005 37.2A01.0005
Siêu âm tim gắng sức Lần 576000 02.0114.0006 37.2A01.0006
Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu qua thực quản Lần 794000 18.0050.0008 37.2A01.0008
Siêu âm tử cung, phần phụ Lần 49000 18.0018.0001 37.2A01.0001
Siêu âm trong lòng mạch hoặc Đo dự trữ lượng động mạch vành FFR Lần 1970000 18.0047.0009 37.2A01.0009
Siêu âm tuyến nước bọt Lần 49000 18.0002.0001 37.2A01.0001
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt Lần 49000 18.0003.0001 37.2A01.0001
Siêu âm màng phổi Lần 49000 18.0011.0001 37.2A01.0001
Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần 211000 02.0119.0004 37.2A01.0004
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) Lần 49000 18.0044.0001 37.2A01.0001
Siêu âm + đo trục nhãn cầu Lần 70600 18.0008.0001 37.2A01.0002
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Lần 49000 18.0015.0001 37.2A01.0001
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Lần 49000 18.0020.0001 37.2A01.0001
Siêu âm tuyến vú hai bên Lần 49000 18.0054.0001 37.2A01.0001
Siêu âm khớp gối Lần 49000 18.0043.0001 37.2A01.0001
Siêu âm khớp háng Lần 49000 18.0043.0001 37.2A01.0001
Siêu âm tinh hoàn hai bên Lần 49000 18.0057.0001 37.2A01.0001
Siêu âm dương vật Lần 49000 18.0059.0001 37.2A01.0001
Tên dịch vụ Nội soi ĐVT Giá Mã dùng chung Mã giá
Nội soi Tai – Mũi – Họng Lần 202000 20.0013.0933 37.8D08.0933
Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng ống mềm không sinh thiết Lần 231000 20.0080.0135 37.8B00.0135
Nội soi mũi xoang Lần 278000 03.0999.0000 42.192
Nội soi họng Lần 30000 03.1003.0000 42.191
Nội soi tai Lần 30000 03.1001.0000 42.190
Tên dịch vụ chụp CT Scanner ĐVT Giá Mã dùng chung Mã giá
Chụp CT Scanner sọ não (chưa bao gồm thuốc cản quang) Lần 536000 18.0149.0040 37.2A04.0040
Chụp CT Scanner tim phổi (bao gồm thuốc cản quang) Lần 970000 18.0192.0041 37.2A04.0041
Chụp CT Scanner xoang (chưa bao gồm thuốc cản quang) Lần 536000 18.0155.0040 37.2A04.0040
Chụp CT Scanner xoang (bao gồm thuốc cản quang) Lần 970000 18.0156.0041 37.2A04.0041
Chụp CT Scanner sọ não (bao gồm thuốc cản quang) Lần 970000 18.0150.0041 37.2A04.0041
Chụp CT Scanner ổ bụng (chưa bao gồm thuốc cản quang) Lần 536000 18.0220.0040 37.2A04.0040
Chụp CT Scanner ổ bụng (bao gồm thuốc cản quang) Lần 970000 18.0220.0041 37.2A04.0041
Chụp CT Scanner cột sống thắt lưng (chưa bao gồm thuốc cản quang) Lần 536000 18.0259.0040 37.2A04.0040
Chụp CT Scanner cột sống thắt lưng (bao gồm thuốc cản quang) Lần 970000 18.0260.0041 37.2A04.0041
Chụp CT Scanner cột sống cổ (chưa bao gồm thuốc cản quang) Lần 536000 18.0255.0040 37.2A04.0040
Chụp CT Scanner cột sống cổ (bao gồm thuốc cản quang) Lần 970000 18.0256.0041 37.2A04.0041
Chụp CT Scanner tim phổi (chưa bao gồm thuốc cản quang) Lần 536000 18.0191.0040 37.2A04.0040
Tên dịch vụ ĐVT Giá Mã dùng chung Mã giá
Theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng monitoring Lần 70000 13.0023.0000 42.431
Ghi điện tim cấp cứu tại giường Lần 45900 01.0002.1778 37.3F00.1778
Holter điện tâm đồ hoặc huyết áp Lần 191000 02.0111.1798 37.3F00.1798
Điện tâm đồ Lần 45900 21.0014.1778 37.3F00.1778
Điện não đồ Lần 69600 21.0040.1777 37.3F00.1777
Lưu huyết não Lần 40600 06.0040.1799 37.3F00.1799
Đo chức năng hô hấp Lần 142000 02.0024.1791 37.3F00.1791
Đo mật độ xương 1 vị trí Lần 79500 19.0192.0069 37.2A05.0069
Đo mật độ xương 2 vị trí Lần 139000 19.0192.0070 37.2A05.0070

 
Top