Ngày đăng tin: 04/09/2019 9:40:00 CH
Giá dịch vụ Thủ thuật
Giá dịch vụ Thủ thuật
Tên dịch vụ Giá BHYT Giá Viện phí Giá yêu cầu
Bẻ cuốn dưới 120000 24000 76000
Bẻ cuốn mũi 120000 24000 76000
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè 135000 88000 104000
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè 135000 88000 104000
Bó thuốc 47700 47700 50000
Bó thuốc 47700 47700 50000
Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị bệnh nhân bỏng 172000 285000 285000
Bóc nang tuyến Bartholin 1237000 325000 1109000
Bóc nhân xơ vú 947000 460000 819000
Bơm hơi vòi nhĩ 111000 40000 96000
Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất 185000 138000 170000
Bơm rửa khoang màng phổi 203000 153000 159000
Bơm rửa lệ đạo 35000 35000 29000
Bơm rửa lệ đạo 35000 35000 29000
Bơm rửa màng phổi 203000 153000 159000
Bơm streptokinase vào khoang màng phổi 1003000 1003000 959000
Bơm thông lệ đạo hai mắt 89900 90000 90000
Bơm thông lệ đạo hai mắt 89900 90000 90000
Bơm thông lệ đạo một mắt 57200 73000 73000
Bơm thuốc thanh quản 20000 10000 18000
Bóp bóng Ambu qua mặt nạ 203000 153000 159000
Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat) 906000 906000 742000
Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amygdale, Nạo VA 107000 45500 260000
Cầm máu mũi bằng Merocel (1 bên) 201000 100000 186000
Cầm máu mũi bằng Merocel (2 bên) 271000 150000 256000
Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) 271000 150000 256000
Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho bệnh nhân ngộ độc 458000 293000 386000
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp 1149000 293000 864000
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản 458000 293000 386000
Cắt chỉ khâu da 30000 30000 30000
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản 30000 30000 30000
Cắt chỉ khâu giác mạc 30000 30000 30000
Cắt chỉ khâu giác mạc 30000 30000 30000
Cắt chỉ khâu kết mạc 30000 30000 30000
Cắt chỉ khâu kết mạc 30000 30000 30000
Cắt chỉ sau phẫu thuật lác 30000 30000 30000
Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi 30000 30000 30000
Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi 30000 30000 30000
Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản 172000 285000 285000
Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể 392000 392000 328000
Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết trên  20% diện tích cơ thể 519000 519000 423000
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới 151000 220000 220000
Cắt phanh lưỡi (Gây mê) 713000 713000 656000
Cắt phanh lưỡi (Không gây mê) 276000 280000 280000
Cắt u mạc treo không cắt ruột 1400000 1710000 1710000
Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn 600000 119500 320000
Cấy chỉ 174000 80000 185000
Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng 174000 80000 185000
Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh 174000 80000 185000
Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị bại não 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị đái dầm 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị đại, tiểu tiện không tự chủ 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị đau lưng 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị đau lưng 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị đau ngực, sườn 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị dị ứng 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị động kinh 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị giảm thị lực do teo gai thị 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị giảm thính lực 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị hen phế quản 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị hen phế quản 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị liệt  chi dưới 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị liệt  chi trên 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị liệt nửa người 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị mất ngủ 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị mất ngủ 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị mày đay 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị nấc 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiền đình 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị sa dạ dày 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị teo cơ 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị thất ngôn 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị thoái hoá khớp 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị viêm co cứng cơ delta 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai 174000 80000 185000
Cấy chỉ điều trị viêm xoang 174000 80000 185000
Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp 174000 80000 185000
Chăm sóc bệnh  nhân dị ứng thuốc nặng 150000 150000 120000
Chăm sóc da cho bn steven jonhson 150000 150000 120000
Chăm sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng: Lyell, Stevens-Johnson 365000 365000 296000
Chích áp xe phần mềm lớn 173000 775000 1420000
Chích áp xe quanh Amidan (Gây mê) 713000 713000 780000
Chích áp xe quanh Amidan (Gây mê) 713000 713000 780000
Chích áp xe quanh Amidan (Gây tê) 250000 109500 305000
Chích áp xe quanh Amidan (Gây tê) 250000 109500 305000
Chích áp xe sàn miệng (Gây mê) 713000 713000 656000
Chích áp xe sàn miệng (Gây tê) 250000 109500 305000
Chích áp xe tầng sinh môn 781000 775000 1390000
Chích áp xe thành sau họng gây mê 713000 713000 656000
Chích áp xe thành sau họng gây tê 250000 109500 305000
Chích áp xe tuyến Bartholin 783000 775000 1390000
Chích áp xe tuyến Bartholin 783000 775000 1390000
Chích áp xe vú 206000 138000 162000
Chích chắp, lẹo, chích áp xe mi, kết mạc 75600 49500 80000
Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc 75600 49500 80000
Chích hạch viêm mủ 173000 173000 280000
Chích lể 81800 30000 80000
Chích rạch áp xe nhỏ 173000 169500 280000
Chích rạch màng nhĩ 58000 39500 400000
Chích rạch màng nhĩ 58000 39500 400000
Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh 753000 753000 625000
Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh 753000 753000 625000
Chiếu đèn điều trị vàng da sơ sinh 50000 50000 50000
Chọc áp xe gan qua siêu âm 145000 498000 498000
Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng 805000 805000 549000
Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm 2058000 2058000 2039000
Chọc dịch khớp 109000 109000 89000
Chọc dịch màng bụng 131000 94500 160000
Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật) 100000 100000 74000
Chọc dịch tuỷ sống 100000 69000 74000
Chọc dịch tuỷ sống 100000 69000 74000
Chọc dò dịch màng phổi 131000 94500 160000
Chọc dò dịch não tuỷ 100000 100000 74000
Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm 131000 94500 160000
Chọc dò màng bụng sơ sinh 389000 389000 335000
Chọc dò màng ngoài tim 234000 314000 314000
Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu 234000 314000 314000
Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu 234000 314000 314000
Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 169000 135000 160000
Chọc dò ổ bụng cấp cứu 131000 94500 160000
Chọc dò ổ bụng cấp cứu 131000 94500 160000
Chọc dò trung thất dưới hướng dẫn của siêu âm 234000 314000 314000
Chọc dò túi cùng Douglas 267000 269500 269500
Chọc dò túi cùng Douglas 267000 269500 269500
Chọc dò tủy sống sơ sinh 100000 473000 473000
Chọc dò tuỷ sống trẻ sơ sinh 100000 473000 473000
Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim 234000 314000 314000
Chọc hút áp xe thành bụng 173000 269500 280000
Chọc hút dẫn lưu dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm  trong điều trị viêm tụy cấp 169000 135000 160000
Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter 136000 98000 110000
Chọc hút dịch điều trị u nang giáp 161000 161000 144000
Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp 203000 153000 159000
Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp 136000 98000 110000
Chọc hút dịch màng bụng, màng phổi do quá kích buồng trứng 131000 94500 160000
Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm 234000 314000 314000
Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm 234000 314000 314000
Chọc hút dịch quanh thận  dưới hướng dẫn của siêu âm 360000 375000 375000
Chọc hút dịch vành tai 47900 29500 32000
Chọc hút dịch, khí màng phổi sơ sinh 136000 98000 110000
Chọc hút dịch, khí trung thất 136000 98000 110000
Chọc hút khí màng phổi 136000 98000 110000
Chọc hút khí, mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính 719000 719000 675000
Chọc hút mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 169000 135000 160000
Chọc hút nước tiểu trên xương mu 104000 98000 115000
Chọc hút nước tiểu trên xương mu 104000 98000 115000
Chọc hút tế bào cơ bằng kim nhỏ 104000 98000 115000
Chọc hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của siêu âm 145000 123000 123000
Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm 145000 123000 123000
Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm 145000 123000 123000
Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ 104000 98000 115000
Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm 145000 123000 123000
Chọc hút tế bào tuyến giáp 104000 103000 103000
Chọc hút tế bào xương bằng kim nhỏ 104000 98000 115000
Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi 131000 94500 160000
Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp 583000 493000 539000
Chọc rửa xoang hàm (gây tê) 265000 149500 221000
Chọc thăm dò màng phổi 131000 94500 160000
Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 169000 135000 160000
Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 169000 135000 160000
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị 131000 94500 160000
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị dưới hướng dẫn của siêu âm 169000 135000 160000
Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu 169000 135000 160000
Chườm ngải 35000 13000 55000
Chườm ngải 35000 13000 55000
Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản 46500 28000 35000
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn 46500 28000 35000
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn 46500 28000 35000
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm 343000 260000 274000
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm 343000 260000 274000
Cứu 35000 13000 55000
Cứu điều trị  liệt thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị  rối loạn cảm giác đầu chi thể  hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị bại não thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị bí đái thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não 35000 13000 55000
Cứu điều trị đái dầm thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị đau lưng thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị đau lưng thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị di tinh thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị liệt dương thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị nấc thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị nôn nấc thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị rối loạn tiêu hoá thể hàn 35000 13000 55000
Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn 35000 13000 55000
Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca 932000 1325000 1325000
Dẫn lưu cùng đồ Douglas 798000 798000 671000
Dẫn lưu cùng đồ Douglas 798000 798000 671000
Dẫn lưu dịch màng bụng 131000 94500 160000
Dẫn lưu dịch màng ngoài tim cấp cứu 234000 314000 314000
Dẫn lưu dịch, máu màng ngoài tim 234000 314000 314000
Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ 183000 183000 174000
Dẫn lưu màng ngoài tim 234000 314000 314000
Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờ 183000 183000 174000
Dẫn lưu màng phổi sơ sinh 583000 493000 539000
Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 658000 658000 589000
Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu 131000 94500 160000
Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tuỵ cấp ≤ 8 giờ dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính 1179000 1179000 1109000
Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tuỵ cấp ≤ 8 giờ dưới hướng dẫn của siêu âm 658000 658000 589000
Dẫn lưu trung thất liên tục ≤ 8 giờ 183000 183000 174000
Đắp mặt nạ điều trị bệnh da 181000 181000 132000
Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da 181000 181000 132000
Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng 241000 241000 219000
Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu 30000 30000 30000
Đặt catheter động mạch 1354000 498000 1309000
Đặt catheter động mạch 533000 398000 489000
Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch cảnh trong để lọc máu 1113000 0 0
Đặt catheter lọc máu cấp cứu 1113000 0 0
Đặt catheter tĩnh mạch cảnh để lọc máu cấp cứu 1113000 0 0
Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài 640000 640000 596000
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng 640000 640000 596000
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng 640000 640000 596000
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng dưới hướng dẫn của siêu âm 1113000 1113000 1069000
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng 640000 640000 596000
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm 640000 640000 596000
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng 1113000 1113000 1069000
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng 1113000 1113000 1069000
Đặt dẫn lưu khí, dịch màng phổi 583000 493000 539000
Đặt dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua da 640000 640000 596000
Đặt dẫn lưu ổ dịch/áp xe ổ bụng sau mổ dưới siêu âm 2058000 2058000 2039000
Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị bệnh nhân bỏng 20000 20000 20000
Đặt nội khí quản 555000 353000 511000
Đặt nội khí quản 2 nòng 555000 353000 511000
Đặt nội khí quản 2 nòng 555000 353000 511000
Đặt nội khí quản 2 nòng 555000 353000 511000
Đặt ống nội khí quản 555000 353000 511000
Đặt ống nội khí quản 555000 353000 511000
Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu 713000 713000 546000
Đặt ống thông dạ dày 85400 20000 105000
Đặt ống thông dạ dày 85400 20000 105000
Đặt ống thông dạ dày 85400 20000 105000
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang 85400 40000 105000
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ 360000 375000 375000
Đặt ống thông hậu môn 78000 40000 95000
Đặt ống thông hậu môn 78000 40000 95000
Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh 640000 640000 596000
Đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm sơ sinh 640000 640000 596000
Đặt sonde bàng quang 85400 40000 105000
Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 658000 658000 589000
Đặt sonde hậu môn 78000 40000 95000
Đặt sonde hậu môn 78000 40000 95000
Đặt và tháo dụng cụ tử cung 10000 29500 260000
Điện châm 75800 35000 100000
Điện châm điều trị  hội chứng stress 75800 35000 100000
Điện châm điều trị  liệt tứ chi do chấn thương cột sống 75800 35000 100000
Điện châm điều trị bại não 75800 35000 100000
Điện châm điều trị bệnh hố mắt 75800 35000 100000
Điện châm điều trị bí đái 75800 35000 100000
Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não 75800 35000 100000
Điện châm điều trị chắp lẹo 75800 35000 100000
Điện châm điều trị chắp lẹo 75800 35000 100000
Điện châm điều trị chứng tic 75800 35000 100000
Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt 75800 35000 100000
Điện châm điều trị đái dầm 75800 35000 100000
Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu 75800 35000 100000
Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn 75800 35000 100000
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp 75800 35000 100000
Điện châm điều trị đau hố mắt 75800 35000 100000
Điện châm điều trị đau lưng 75800 35000 100000
Điện châm điều trị đau mỏi cơ 75800 35000 100000
Điện châm điều trị đau ngực sườn 75800 35000 100000
Điện châm điều trị đau thần kinh toạ 75800 35000 100000
Điện châm điều trị di chứng bại liệt 75800 35000 100000
Điện châm điều trị động kinh cục bộ 75800 35000 100000
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư 75800 35000 100000
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư 75800 35000 100000
Điện châm điều trị giảm đau do Zona 75800 35000 100000
Điện châm điều trị giảm đau do zona 75800 35000 100000
Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật 75800 35000 100000
Điện châm điều trị giảm khứu giác 75800 35000 100000
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp 75800 35000 100000
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp 75800 35000 100000
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình 75800 35000 100000
Điện châm điều trị hội chứng vai gáy 75800 35000 100000
Điện châm điều trị huyết áp thấp 75800 35000 100000
Điện châm điều trị huyết áp thấp 75800 35000 100000
Điện châm điều trị khàn tiếng 75800 35000 100000
Điện châm điều trị lác cơ năng 75800 35000 100000
Điện châm điều trị liệt chi dưới 75800 35000 100000
Điện châm điều trị liệt chi trên 75800 35000 100000
Điện châm điều trị liệt chi trên 75800 35000 100000
Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 75800 35000 100000
Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ 75800 35000 100000
Điện châm điều trị liệt do tổn thương  đám rối dây thần kinh 75800 35000 100000
Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh 75800 35000 100000
Điện châm điều trị liệt nửa người 75800 35000 100000
Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em 75800 35000 100000
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 75800 35000 100000
Điện châm điều trị mất ngủ 75800 35000 100000
Điện châm điều trị nôn nấc 75800 35000 100000
Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt 75800 35000 100000
Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não 75800 35000 100000
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác 75800 35000 100000
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 75800 35000 100000
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông 75800 35000 100000
Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não 75800 35000 100000
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não 75800 35000 100000
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 75800 35000 100000
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 75800 35000 100000
Điện châm điều trị stress 75800 35000 100000
Điện châm điều trị sụp mi 75800 35000 100000
Điện châm điều trị tăng huyết áp 75800 35000 100000
Điện châm điều trị teo cơ 75800 35000 100000
Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính 75800 35000 100000
Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 75800 35000 100000
Điện châm điều trị thoái hoá khớp 75800 35000 100000
Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V 75800 35000 100000
Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh 75800 35000 100000
Điện châm điều trị trĩ 75800 35000 100000
Điện châm điều trị ù tai 75800 35000 100000
Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta 75800 35000 100000
Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh 75800 35000 100000
Điện châm điều trị viêm kết mạc 75800 35000 100000
Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp 75800 35000 100000
Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai 75800 35000 100000
Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp 75800 35000 100000
Điều trị bằng các dòng điện xung 40000 18000 50000
Điều trị bằng dòng điện một chiều đều 44000 15000 50000
Điều trị bằng dòng giao thoa 28000 28000 25200
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống 43800 20000 50000
Điều trị bằng Parafin 50000 36000 85000
Điều trị bằng siêu âm 44400 15000 40200
Điều trị bằng sóng cực ngắn 40700 20000 130000
Điều trị bằng sóng ngắn 40700 20000 130000
Điều trị bằng tia hồng ngoại 41100 16000 50000
Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân 38000 17000 60000
Điều trị bằng từ trường 37000 18000 32200
Điều trị bằng vi sóng 40700 20000 130000
Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm 84300 18000 55000
Điều trị bớt sùi bằng đốt điện 307000 307000 218000
Điều trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 307000 307000 218000
Điều trị chai chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 307000 307000 218000
Điều trị chứng dày sừng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng, gọt cắt bỏ 307000 307000 218000
Điều trị đau do zona bằng chiếu Laser Hé- Né 187000 187000 98100
Điều trị dày sừng da dầu, ánh sáng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 307000 307000 218000
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 307000 307000 218000
Điều trị hạt cơm phẳng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 307000 307000 218000
Điều trị loét lỗ đáo cho người bệnh  phong bằng chiếu Laser Hé- Né 187000 187000 98100
Điều trị mắt cá chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 307000 307000 218000
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam 90900 60000 70000
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement 90900 60000 70000
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement  (GiC) 90900 60000 70000
Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục 316000 80000 254000
Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục 316000 80000 254000
Điều trị sẩn cục bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 307000 307000 218000
Điều trị sâu ngà răng phục hồi  bằng Composite 234000 110000 189000
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam 234000 110000 189000
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam 234000 110000 189000
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam có sử dụng Laser 234000 110000 189000
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite 234000 110000 189000
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng Laser 234000 110000 189000
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate 234000 110000 189000
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement 234000 110000 189000
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) 234000 110000 189000
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng Laser 234000 110000 189000
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite 234000 110000 189000
Điều trị sẹo bỏng bằng siêu âm kết hợp với thuốc 44400 15000 40200
Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện 307000 119500 218000
Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 307000 119500 218000
Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 307000 119500 218000
Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh… 146000 64500 102000
Điều trị tủy răng số 1,2,3 và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy 409000 250000 364000
Điều trị tủy răng số 4,5 và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy 539000 285000 450000
Điều trị tủy răng số 6,7 hàm dưới và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy 769000 500000 680000
Điều trị tủy răng số 6,7 hàm trên và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy 899000 590000 810000
Điều trị tủy răng sữa một chân 261000 180000 227000
Điều trị tủy răng sữa nhiều chân 369000 215000 324000
Điều trị u mềm lây bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 307000 307000 218000
Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn 314000 314000 250000
Điều trị u nhú, u mềm treo bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 307000 307000 218000
Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 307000 307000 218000
Điều trị vàng da ở trẻ sơ sinh bằng phương pháp chiếu đèn 50000 50000 50000
Điều trị vết thương chậm liền bằng laser he-ne 33000 8000 29500
Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại 41100 16000 50000
Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em 30700 30700 25000
Đo biên độ điều tiết 58600 58600 40800
Đo công suất thể thủy tinh nhân tạo bằng siêu âm 55000 55000 41000
Đỡ đẻ ngôi ngược (*) 927000 523000 671000
Đỡ đẻ thường ngôi chỏm 675000 350000 567000
Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên 1114000 440000 731000
Đo độ dày giác mạc 129000 129000 113000
Đo độ lồi 49600 49600 31800
Đo đường kính giác mạc 49600 49600 31800
Đo khúc xạ giác mạc Javal 34000 10000 26300
Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử – Skiascope) 28400 7000 23300
Đo sắc giác 60000 15000 40000
Đo thị giác 2 mắt 58600 58600 40800
Đo thị trường chu biên 28000 10000 25000
Đốt điện cuốn mũi dưới gây mê 660000 1040000 1040000
Đốt điện cuốn mũi dưới gây tê 431000 760000 760000
Đốt họng hạt bằng nhiệt 75000 17000 61000
Đốt lông xiêu 45700 30500 38000
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu 45700 30500 38000
Đốt nhiệt họng hạt 75000 17000 61000
Ép tim ngoài lồng ngực 458000 458000 0
Forceps 877000 473000 621000
Gây mê thay băng bệnh nhân có diện tích bỏng < 10% diện tích cơ thể 361000 133000 272000
Ghép vật liệu thay thế da điều trị vết thương, vết bỏng 313000 200000 243000
Ghi điện tim cấp cứu tại giường 45900 45900 45900
Giác hơi 31800 31800 27000
Giác hơi điều trị các chứng đau 31800 31800 27000
Giác hơi điều trị cảm cúm 31800 31800 27000
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn 31800 31800 27000
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt 31800 31800 27000
Giác hút 877000 473000 621000
Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng 636000 348000 591000
Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường 245400 245400 200000
Hào châm 81800 30000 80000
Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản 533000 290000 1260000
Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện 430000 973000 973000
Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết 191000 75000 320000
Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục 183000 183000 174000
Hút dịch khớp cổ chân 109000 109000 89000
Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm 118000 118000 92000
Hút dịch khớp cổ tay 109000 109000 89000
Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm 118000 118000 92000
Hút dịch khớp gối 109000 109000 89000
Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm 118000 118000 92000
Hút dịch khớp háng 109000 109000 89000
Hút dịch khớp khuỷu 109000 109000 89000
Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm 118000 118000 92000
Hút dịch khớp vai 109000 109000 89000
Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm 118000 118000 92000
Hút đờm hầu họng 10000 10000 30000
Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy. 10000 10000 30000
Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín 430000 430000 331000
Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần 295000 295000 219000
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) 295000 295000 219000
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) 10000 10000 30000
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) 10000 10000 30000
Hút nang bao hoạt dịch 109000 109000 89000
Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm 118000 118000 92000
Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm 104000 98000 115000
Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm 145000 123000 123000
Hút rửa mũi, xoang sau mổ 135000 135000 117000
Hút thai dưới siêu âm 430000 430000 341000
Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai 2363000 1223000 2211000
Kéo liên tục một mảng sườn hay mảng ức sườn 1400000 1710000 1710000
Kéo nắn cột sống cổ 50500 20000 35200
Kéo nắn cột sống cổ 50500 20000 35200
Kéo nắn cột sống thắt lưng 50500 20000 35200
Kéo nắn cột sống thắt lưng 50500 20000 35200
Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu 170000 170000 128000
Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn 244000 325000 325000
Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo 1525000 1525000 1391000
Khâu vết rách vành tai 172000 285000 285000
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm tổn thương nông 172000 285000 205000
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm tổn thương sâu 244000 325000 325000
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm tổn thương nông 224000 450000 450000
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm tổn thương sâu 286000 480000 480000
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ chiều dài dưới 10 cm tổn thương nông 172000 285000 285000
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ chiều dài dưới 10 cm tổn thương sâu 244000 325000 325000
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ chiều dài trên 10 cm tổn thương nông 224000 450000 450000
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ chiều dài trên 10 cm tổn thương sâu 286000 480000 480000
Khâu vòng cổ tử cung 536000 118000 491000
Khí dung đường thở ở bệnh nhân nặng 17600 5000 8000
Khí dung mũi họng 17600 5000 17600
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) 17600 5000 8000
Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) 17600 5000 8000
Khí dung thuốc thở máy 17600 5000 8000
Khí dung vòm họng trong điều trị ung thư vòm 17600 5000 8000
Kỹ thuật bó bột cánh-cẳng-bàn tay có nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu (Bột liền) 320000 243000 269000
Kỹ thuật bó bột cánh-cẳng-bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu (Bột liền) 320000 243000 269000
Kỹ thuật bó bột cánh-cẳng-bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu (Bột ự cán) 236000 178000 178000
Kỹ thuật kéo nắn trị liệu 50500 20000 35200
Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người 44500 15000 85000
Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống 197000 197000 175000
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người 44500 15000 85000
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân 87000 40000 85000
Kỹ thuật xoa bóp vùng 59500 20000 85000
Làm Proetz 52900 13000 37000
Làm thuốc tai 20000 10000 18000
Làm thuốc tai 20000 10000 18000
Làm thuốc tai, mũi, thanh quản 20000 10000 18000
Laser châm 78500 45000 100000
Lấy calci đông dưới kết mạc 33000 57000 57000
Lấy calci kết mạc 33000 57000 57000
Lấy cao răng 35000 35000 80000
Lấy cao răng hai hàm (các kỹ thuật) 60000 79500 160000
Lấy dị vật âm đạo 541000 541000 432000
Lấy dị vật âm đạo 541000 541000 432000
Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây mê) 640000 419500 555000
Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây mê) 640000 419500 555000
Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây tê) 75300 39500 52000
Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây tê) 75300 39500 52000
Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (gây mê) 829000 623000 715000
Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (gây tê) 314000 283000 283000
Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (gây tê) 314000 283000 283000
Lấy dị vật hạ họng 40000 63000 63000
Lấy dị vật hạ họng 40000 63000 63000
Lấy dị vật họng miệng 40000 63000 63000
Lấy dị vật kết mạc nông một mắt 61600 29500 190000
Lấy dị vật kết mạc nông một mắt 61600 29500 190000
Lấy dị vật mũi gây mê 660000 448000 720000
Lấy dị vật mũi không gây mê 187000 128000 305000
Lấy dị vật tai (gây mê) 508000 348000 685000
Lấy dị vật tai (gây tê) 150000 148000 330000
Lấy dị vật tai ngoài đơn giản 60000 98000 250000
Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây mê) 508000 348000 685000
Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê) 150000 148000 330000
Lấy dịch khớp xác định tinh thể urat 109000 109000 89000
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài 60000 16000 50000
Lấy xét nghiệm tế bào học dịch khớp 109000 109000 89000
Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch) 1515000 0 0
Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng 704000 543000 650000
Mở khí quản qua da cấp cứu 704000 543000 650000
Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở 704000 543000 650000
Mở khí quản qua màng nhẫn giáp 704000 543000 650000
Mở màng phổi cấp cứu 583000 493000 539000
Mở màng phổi tối thiểu 583000 493000 539000
Mở màng phổi tối thiểu bằng troca 583000 493000 539000
Mở thông bàng quang trên xương mu 360000 375000 375000
Mở thông bàng quang trên xương mu 360000 375000 375000
Mở thông dạ dày bằng nội soi 2679000 2560000 2560000
Mở thông dạ dày bằng nội soi 2679000 2560000 2560000
Mở thông dạ dày qua nội soi 2679000 2560000 2560000
Nắm, cố định trật khớp hàm (Bột liền) 386000 213000 339000
Nắm, cố định trật khớp hàm (Bột tự cán) 208000 93000 161000
Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu (Bột liền) 386000 213000 339000
Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu (Bột tự cán) 208000 93000 161000
Nắn bó trật khớp bằng phương pháp YHCT 50500 20000 35200
Nắn sai khớp thái dương hàm 100000 16000 89500
Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê 1594000 1285000 1364000
Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê 1594000 1285000 1364000
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi 33000 28500 28500
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi 33000 28500 28500
Nắn, bó bột  gãy xương chậu (bột liền) 611000 523000 564000
Nắn, bó bột  gãy xương chậu (bột tự cán) 331000 253000 284000
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay (bột liền) 386000 213000 339000
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay (bột liền) 386000 213000 339000
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay (bột tự cán) 208000 93000 161000
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay (bột tự cán) 208000 93000 161000
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ O (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ O (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột cột sống (bột liền) 611000 523000 564000
Nắn, bó bột cột sống (bột liền) 611000 523000 564000
Nắn, bó bột cột sống (bột tự cán) 331000 253000 284000
Nắn, bó bột cột sống (bột tự cán) 331000 253000 284000
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay  (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay (bột tự cán) 200000 173000 173000
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi (bột liền) 611000 523000 564000
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi (bột liền) 611000 523000 564000
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi (bột tự cán) 331000 253000 284000
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi (bột tự cán) 331000 253000 284000
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa  hai xương cẳng tay (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa  hai xương cẳng tay (bột tự cán) 200000 173000 173000
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi (bột liền) 611000 523000 564000
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi (bột tự cán) 331000 253000 284000
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay (bột tự cán) 200000 173000 173000
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi (bột liền) 611000 523000 564000
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi (bột liền) 611000 523000 564000
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi (bột tự cán) 331000 253000 284000
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi (bột tự cán) 331000 253000 284000
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi (bột liền) 611000 523000 564000
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi (bột liền) 611000 523000 564000
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi (bột tự cán) 331000 253000 284000
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi (bột tự cán) 331000 253000 284000
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng (bột liền) 611000 523000 564000
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng (bột liền) 611000 523000 564000
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng (bột tự cán) 331000 253000 284000
Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng (bột tự cán) 331000 253000 284000
Nắn, bó bột gãy Dupuptren (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy Dupuptren (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột gãy Dupuytren (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy Dupuytren (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi (bột liền) 611000 523000 564000
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi (bột liền) 611000 523000 564000
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi (bột tự cán) 331000 253000 284000
Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi (bột tự cán) 331000 253000 284000
Nắn, bó bột gãy mâm chày (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy mâm chày (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy mâm chày (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột gãy mâm chày (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột gãy Monteggia (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy Monteggia (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy Monteggia (bột tự cán) 200000 173000 173000
Nắn, bó bột gãy Monteggia (bột tự cán) 200000 173000 173000
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay (bột tự cán) 200000 173000 173000
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay (bột tự cán) 200000 173000 173000
Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles (bột tự cán) 200000 173000 173000
Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles (bột tự cán) 200000 173000 173000
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân (bột liền) 225000 148000 194000
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân (bột liền) 225000 148000 194000
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân (bột tự cán) 150000 88000 109000
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân (bột tự cán) 150000 88000 109000
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay (bột liền) 225000 148000 194000
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay (bột liền) 225000 148000 194000
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay (bột tự cán) 150000 88000 109000
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay (bột tự cán) 150000 88000 109000
Nắn, bó bột gãy xương chậu (bột liền) 611000 523000 564000
Nắn, bó bột gãy xương chậu (bột tự cán) 331000 253000 284000
Nắn, bó bột gãy xương chày 225000 243000 230000
Nắn, bó bột gãy xương chày (bột liền) 225000 148000 194000
Nắn, bó bột gãy xương chày (bột liền) 320000 243000 269000
Nắn, bó bột gãy xương chày (bột tự cán) 150000 88000 109000
Nắn, bó bột gãy xương chày (bột tự cán) 236000 178000 178000
Nắn, bó bột gãy xương đòn (bột liền) 386000 213000 339000
Nắn, bó bột gãy xương đòn (bột tự cán) 208000 93000 161000
Nắn, bó bột gãy xương gót 135000 88000 104000
Nắn, bó bột gẫy xương gót 135000 88000 104000
Nắn, bó bột gãy xương hàm (bột liền) 386000 213000 339000
Nắn, bó bột gãy xương hàm (bột tự cán) 208000 93000 161000
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân (bột liền) 225000 148000 194000
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân (bột liền) 225000 148000 194000
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân (bột tự cán) 150000 88000 109000
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân (bột tự cán) 150000 88000 109000
Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann (bột liền) 225000 148000 194000
Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann (bột tự cán) 150000 88000 109000
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân (bột liền) 250000 243000 243000
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân (bột liền) 250000 243000 243000
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân (bột tự cán) 150000 168000 168000
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân (bột tự cán) 150000 168000 168000
Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn (bột liền) 310000 283000 283000
Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn (bột tự cán) 155000 178000 178000
Nắn, bó bột trật khớp gối (bột liền) 250000 243000 243000
Nắn, bó bột trật khớp gối (bột liền) 250000 243000 243000
Nắn, bó bột trật khớp gối (bột tự cán) 150000 168000 168000
Nắn, bó bột trật khớp gối (bột tự cán) 150000 168000 168000
Nắn, bó bột trật khớp háng (bột liền) 635000 623000 623000
Nắn, bó bột trật khớp háng (bột liền) 701000 523000 654000
Nắn, bó bột trật khớp háng (bột tự cán) 265000 253000 253000
Nắn, bó bột trật khớp háng (bột tự cán) 306000 223000 244000
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu (bột liền) 386000 213000 339000
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu (bột liền) 386000 213000 339000
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu (bột tự cán) 208000 93000 161000
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu (bột tự cán) 208000 93000 161000
Nắn, bó bột trật khớp vai (bột liền) 310000 283000 283000
Nắn, bó bột trật khớp vai (bột liền) 310000 283000 283000
Nắn, bó bột trật khớp vai (bột tự cán) 155000 178000 178000
Nắn, bó bột trật khớp vai (bột tự cán) 155000 178000 178000
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn (bột liền) 386000 213000 339000
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn (bột liền) 386000 213000 339000
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn (bột tự cán) 208000 93000 161000
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn (bột tự cán) 208000 93000 161000
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng (bột liền) 250000 243000 243000
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng (bột liền) 250000 243000 243000
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng (bột tự cán) 150000 168000 168000
Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng (bột tự cán) 150000 168000 168000
Nắn, cố định trật khớp hàm (bột liền) 386000 213000 339000
Nắn, cố định trật khớp hàm (bột tự cán) 208000 93000 161000
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật (bột liền) 635000 623000 623000
Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật (bột tự cán) 265000 253000 253000
Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật (bột liền) 635000 623000 623000
Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật (bột tự cán) 265000 253000 253000
Nạo hút thai trứng 716000 118000 524000
Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ 331000 228000 560000
Nạo VA (gây tê) 65000 84500 84500
Nghiệm pháp Atropin 191000 191000 191000
Nghiệm pháp phát hiện glôcôm 97900 30000 66000
Nhét bấc mũi sau 107000 45500 260000
Nhét bấc mũi sau 107000 45500 260000
Nhét bấc mũi trước 107000 45500 260000
Nhét bấc mũi trước 107000 45500 260000
Nhĩ châm 81800 30000 67000
Nhổ chân răng sữa 33600 15000 45000
Nhổ chân răng vĩnh viễn 50000 225000 225000
Nhổ răng sữa 33600 15000 45000
Nhổ răng thừa 135000 135000 135000
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay 65000 65000 65000
Nội soi bẻ cuốn mũi dưới 120000 24000 76000
Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa 2191000 2191000 2096000
Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (i bên) 271000 150000 256000
Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo (i bên) 201000 100000 186000
Nội soi can thiệp – cắt gắp bã thức ăn dạ dày 2191000 2191000 2096000
Nội soi chọc thông xoang trán/xoang bướm gây tê 265000 159500 221000
Nội soi dạ dày cầm máu 2191000 2191000 2096000
Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu 2191000 2191000 2096000
Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hoá cao để chẩn đoán và điều trị 2191000 2191000 2096000
Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết 287000 299000 299000
Nội soi đại tràng-lấy dị vật 1678000 1298000 1615000
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới gây mê 660000 1040000 1040000
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới gây tê 431000 760000 760000
Nội soi hậu môn ống cứng 124000 193000 175000
Nội soi khí phế quản cấp cứu 1443000 1443000 1380000
Nội soi lấy dị vật mũi gây mê 660000 448000 720000
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 660000 660000 660000
Nội soi lấy dị vật mũi không gây mê 187000 128000 305000
Nội soi lấy dị vật tai [gây tê] 150000 148000 330000
Nội soi lấy dị vật tai gây mê 508000 348000 685000
Nội soi ổ bụng để thăm dò, chẩn đoán 793000 603000 684000
Nội soi ổ bụng để thăm dò, chẩn đoán 793000 603000 684000
Nội soi thực quản – Dạ dày – Tá tràng cấp cứu 231000 253000 265000
Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng không sinh thiết 231000 253000 265000
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây mê 683000 398000 614000
Nội soi thực quản ống cứng lấy dị vật gây tê 210000 148000 166000
Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây mê 703000 408000 634000
Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê 305000 198000 261000
Nội soi thực quản-dạ dày, lấy dị vật 1678000 1298000 1615000
Nội soi trực tràng cấp cứu 179000 163000 163000
Nội soi trực tràng ống cứng không sinh thiết 124000 193000 175000
Nội soi trực tràng ống mềm 179000 163000 163000
Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu 179000 163000 163000
Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết 179000 163000 163000
Nội soi trực tràng-hậu môn thắt trĩ 228000 248000 248000
Nội xoay thai 1380000 338000 1291000
Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính 562000 562000 499000
Nong cổ tử cung do bế sản dịch 268000 268000 224000
Nong niệu đạo 228000 149500 290000
Ôn châm 81800 30000 67000
Ôn châm 81800 30000 67000
Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18 1108000 1108000 956000
Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không 358000 358000 269000
Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ 543000 223000 560000
Phục hồi cổ răng bằng Composite 324000 150000 280000
Phục hồi cổ răng bằng Composite 324000 150000 280000
Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement 324000 150000 280000
Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) 324000 150000 280000
Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng Laser 324000 150000 280000
Phương pháp Proetz 52900 13000 37000
Rạch áp xe mi 173000 70000 280000
Rạch áp xe túi lệ 173000 70000 280000
Rạch áp xe túi lệ 173000 70000 280000
Rạch da đầu rộng trong máu tụ dưới da đầu 600000 0 0
Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép 523000 523000 402000
Rửa bàng quang 185000 138000 170000
Rửa bàng quang lấy máu cục 185000 138000 170000
Rửa bàng quang lấy máu cục 185000 138000 170000
Rửa bàng quang lấy máu cục 185000 138000 170000
Rửa bàng quang ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu và chống độc 185000 138000 170000
Rửa cùng đồ 1 mắt 39000 13000 30000
Rửa cùng đồ 1 mắt 39000 13000 30000
Rửa dạ dày cấp cứu 106000 148000 148000
Rửa dạ dày cấp cứu 106000 148000 148000
Rửa dạ dày cấp cứu 106000 148000 148000
Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín 576000 548000 531000
Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín 576000 548000 531000
Rửa dạ dày sơ sinh 106000 148000 148000
Rửa màng bụng cấp cứu 418000 453000 453000
Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hoá (dạ dày, tiểu tràng, đại tràng) 812000 510000 746000
Rút sonde dẫn lưu màng phổi, sonde dẫn lưu ổ áp xe 172000 172000 150000
Sắc thuốc thang 12000 12000 10000
Siêu âm can thiệp – Chọc dịch ổ bụng xét nghiệm 169000 135000 160000
Siêu âm can thiệp – chọc hút mủ ổ áp xe gan 547000 498000 509000
Siêu âm can thiệp – chọc hút nang gan 547000 547000 509000
Siêu âm can thiệp – chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng 547000 547000 509000
Siêu âm can thiệp – đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục 169000 135000 160000
Siêu âm can thiệp – Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe 2058000 2058000 2039000
Siêu âm can thiệp – đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe gan 2058000 2058000 2039000
Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo 369000 368000 368000
Sinh thiết u họng miệng 121000 269000 269000
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu 968000 973000 973000
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu 430000 973000 973000
Soi dạ dày thực quản chẩn đoán và cầm máu 2191000 2191000 2096000
Soi đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềm 287000 299000 299000
Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương 49600 15000 39500
Soi đáy mắt cấp cứu 49600 15000 39500
Soi đáy mắt cấp cứu 49600 15000 39500
Soi đáy mắt cấp cứu tại giường 49600 15000 39500
Soi đáy mắt trực tiếp 49600 15000 39500
Soi đáy mắt trực tiếp 49600 15000 39500
Soi góc tiền phòng 49600 20000 39500
Soi góc tiền phòng 49600 20000 39500
Soi trực tràng 179000 163000 163000
Tắm điều trị bệnh nhân hồi sức, cấp cứu bỏng 1082000 1082000 647000
Tập các kiểu thở 29000 29000 25200
Tập cho người thất ngôn 98800 98800 74400
Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề…) 27300 27300 21400
Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) 27300 27300 21400
Tập đi với chân giả dưới gối 27300 27300 21400
Tập đi với chân giả trên gối 27300 27300 21400
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động 44500 15000 85000
Tập ho có trợ giúp 29000 29000 25200
Tập lên, xuống cầu thang 27300 27300 21400
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động 44500 15000 85000
Tập nuốt 152000 152000 131000
Tập nuốt 122000 122000 100000
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng 44500 15000 85000
Tập thăng bằng với bàn bập bênh 27300 27300 21400
Tập tri giác và nhận thức 38000 8000 25000
Tập vận động có kháng trở 44500 15000 85000
Tập vận động có trợ giúp 44500 15000 85000
Tập vận động thụ động 44500 15000 85000
Tập với máy tập thăng bằng 27300 27300 21400
Test áp (Patch test) với các loại thuốc 511000 511000 477000
Test lẩy da  đặc hiệu với các loại thuốc 370000 370000 346000
Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc 370000 370000 346000
Test lẩy da với các dị nguyên hô hấp/thức ăn/sữa 330000 330000 316000
Test nội bì chậm đặc hiệu với thuốc/vacxin/huyết thanh 468000 468000 443000
Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc/vacxin/huyết thanh 382000 382000 358000
Thận nhân tạo cấp cứu 1515000 0 0
Thận nhân tạo thường qui 543000 0 0
Tháo bột các loại 49500 25000 100000
Tháo lồng bằng bơm khí/nước 124000 193000 175000
Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN 129000 80000 180000
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)  chiều dài > 50cm nhiễm trùng 227000 130000 255000
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) chiều dài < 30 cm nhiễm trùng 129000 80000 180000
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng 174000 110000 240000
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 235000 235000 208000
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em 235000 235000 208000
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở người lớn 392000 392000 328000
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở trẻ em 392000 392000 328000
Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% – 39% diện tích cơ thể ở người lớn 519000 519000 423000
Thay băng điều trị vết thương mạn tính 233000 233000 188000
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường 233000 233000 188000
Thay băng vết thương/ mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm 79600 55000 140000
Thay băng, cắt chỉ vết mổ 30000 30000 30000
Thay băng, cắt chỉ vết mổ chiều dài  ≤ 15cm 55000 40000 110000
Thay băng, cắt chỉ vết mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng 129000 80000 180000
Thay băng, cắt chỉ vết mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng 227000 130000 255000
Thay băng, cắt chỉ vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm 79600 55000 140000
Thay băng, cắt chỉ vết mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng 174000 110000 240000
Thay băng, cắt chỉ vết mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm 109000 75000 170000
Thay canuyn 241000 241000 219000
Thay canuyn mở khí quản 241000 241000 219000
Thay canuyn mở khí quản 241000 241000 219000
Thay canuyn mở khí quản 241000 241000 219000
Thay ống nội khí quản 555000 353000 511000
Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục 24 giờ 191000 191000 191000
Thở máy bằng xâm nhập 533000 290000 1260000
Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP) 533000 290000 1260000
Thông bàng quang 85400 40000 105000
Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [giờ theo thực tế] 533000 290000 1260000
Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] 533000 290000 1260000
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế] 533000 290000 1260000
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] 533000 290000 1260000
Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển 533000 290000 1260000
Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] 533000 290000 1260000
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [giờ theo thực tế] 533000 290000 1260000
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] 533000 290000 1260000
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [giờ theo thực tế] 533000 290000 1260000
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [giờ theo thực tế] 533000 290000 1260000
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [giờ theo thực tế] 533000 290000 1260000
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [giờ theo thực tế] 533000 290000 1260000
Thông tiểu 85400 40000 105000
Thông vòi nhĩ 81900 37500 260000
Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) 543000 543000 391000
Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện) 1078000 1078000 912000
Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo 370000 370000 306000
Thụt giữ 78000 40000 95000
Thụt tháo 78000 40000 95000
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng 78000 40000 95000
Thụt tháo phân 78000 40000 95000
Thụt tháo phân 78000 40000 95000
Thụt tháo phân 78000 40000 95000
Thủy châm 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị  khàn tiếng 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị bại liệt trẻ em 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị bại não 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị bí đái 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị bí đái cơ năng 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị chứng tic 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị chứng ù tai 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị cơn động kinh cục bộ 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị đái dầm 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị đái dầm 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị đau dây V 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị đau do thoái hóa khớp 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị đau hố mắt 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị đau lưng 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị đau lưng 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị đau mỏi cơ 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị đau ngực, sườn 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị đau răng 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị đau thần kinh liên sườn 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị đau thần kinh toạ 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị đau vai gáy 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị đau vùng ngực 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị di tinh 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị động kinh 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị giảm đau do ung thư 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị giảm thị lực 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị hen phế quản 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị hội chứng ngoại tháp 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị hội chứng ngoại tháp 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị hội chứng stress 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị hội chứng tiền đình 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị hội chứng tiền đình 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị hội chứng tiền đình 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị hội chứng vai gáy 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị huyết áp thấp 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị huyết áp thấp 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị lác cơ năng 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị liệt 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị liệt chi dưới 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị liệt chi trên 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị liệt chi trên 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị liệt do bệnh của cơ 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị liệt dương 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị liệt hai chi dưới 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị liệt nửa người 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị liệt trẻ em 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị mất ngủ 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị mất ngủ 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị nấc 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị rối loạn tiêu hoá 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị rối loạn tiêu hóa 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị rối loạn tiểu tiện 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị stress 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị sụp mi 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị sụp mi 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị sụp mi 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị tâm căn suy nhược 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị tăng huyết áp 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị teo cơ 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị thất vận ngôn 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị thiếu máu não mạn tính 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị thoái hoá khớp 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị tổn thương dây thần kinh V 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây  thần kinh 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị viêm bàng quang 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị viêm co cứng cơ delta 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị viêm khớp dạng thấp 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị viêm mũi xoang 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị viêm quanh khớp vai 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị viêm quanh khớp vai 61800 18000 55000
Thủy châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp 61800 18000 55000
Thủy châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp 61800 18000 55000
Tiêm bắp thịt 10000 10000 30000
Tiêm cạnh cột sống cổ 86400 119500 240000
Tiêm cạnh cột sống thắt lưng 86400 119500 240000
Tiêm cạnh nhãn cầu 44600 135000 135000
Tiêm cạnh nhãn cầu 44600 135000 135000
Tiêm corticoide vào khớp 86400 119500 240000
Tiêm corticoide vào khớp dưới hướng dẫn của siêu âm 126000 126000 240000
Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai 86400 119500 240000
Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm 126000 126000 240000
Tiêm dưới da 10000 10000 30000
Tiêm dưới kết mạc 44600 135000 135000
Tiêm dưới kết mạc 44600 135000 135000
Tiêm gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm 126000 126000 240000
Tiêm gân gót 86400 119500 240000
Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm 126000 126000 240000
Tiêm hậu nhãn cầu 44600 135000 135000
Tiêm hậu nhãn cầu 44600 135000 135000
Tiêm khớp cổ chân 86400 119500 240000
Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm 126000 126000 240000
Tiêm khớp cổ tay 86400 119500 240000
Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm 126000 126000 240000
Tiêm khớp đòn- cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm 126000 126000 240000
Tiêm khớp gối 86400 119500 240000
Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm 126000 126000 240000
Tiêm khớp háng 86400 119500 240000
Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm 126000 126000 240000
Tiêm khớp khuỷu tay 86400 119500 240000
Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm 126000 126000 240000
Tiêm khớp ức đòn 86400 119500 240000
Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm 126000 126000 240000
Tiêm khớp vai 86400 119500 240000
Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm 126000 126000 240000
Tiêm nội khớp: acid Hyaluronic 86400 119500 240000
Tiêm tĩnh mạch 10000 10000 30000
Tiêm trong da 10000 10000 30000
Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement 199000 70000 70000
Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) 199000 70000 70000
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant 199000 70000 70000
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant 199000 70000 70000
Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp 199000 70000 70000
Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp 199000 70000 70000
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp 199000 70000 70000
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp 199000 70000 70000
Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp 199000 70000 70000
Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp 199000 70000 70000
Truyền tĩnh mạch 20000 20000 45000
Vận động trị liệu bàng quang 296000 296000 274000
Vận động trị liệu hô hấp 29000 29000 25200
Vận động trị liệu hô hấp 29000 20000 20000
Xác định sơ đồ song thị 58600 58600 40800
Xoa bóp bấm huyệt bằng máy 24300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt bằng tay 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị  liệt tứ chi do chấn thương cột sống 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật 61300 20000 85000
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị 61300 20000